ríu lưỡi

Học thuật
Thân thiện
ríu lưỡi

Một diễn giả trẻ ríu lưỡi khi đứng trước đám đông.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói không rõ ràng, líu nhíu, không trôi chảy: Trạng thái khi nói lưỡi như bị vấp, không phát âm tròn vành chữ, thường do quá căng thẳng, xúc động hoặc vội vàng.
    • Không nói được nên lời rối trí: Trạng thái lúng túng, bối rối đến mức không thể diễn đạt ý một cách mạch lạc, lời nói bị ngắt quãng, lộn xộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu ấy run quá, trả lời phỏng vấn cứ ríu lưỡi.
    • Nghe tin bất ngờ, ấy ríu lưỡi không nói nên lời.
    • Đừng nói nhanh quá, dễ bị ríu lưỡi lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý: Từ này thường nhấn mạnh nguyên nhân tâm lý (lo lắng, ngượng ngùng, bất ngờ) dẫn đến việc nói năng không bình thường.
    • Gặp thần tượng, fan ríu lưỡi chào hỏi.
  • Dùng trong văn nói: "Ríu lưỡi" từ thông dụng trong khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Líu lưỡi: Có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "ríu lưỡi". dụ:
  • Lắp bắp: Nói ngắt quãng, không liền mạch run sợ hoặc xúc động. (Nhấn mạnh sự ngắt quãng hơn sự rối rắm trong phát âm).
  • Ụt ịt: Nói không , thiếu tự tin, thường với giọng nhỏ. (Thường hàm ý ngượng ngùng, rụt rè).
Từ đồng nghĩa
  • Lúng búng: Nói không rõ ràng, trong miệng.
  • Ngập ngừng: Nói chậm, có vẻ do dự, ngần ngại.
Từ trái nghĩa
  • Trôi chảy: Nói một cách mạch lạc, liên tục, dễ dàng.
  • Lưu loát: Nói một cách thông thạo, rành mạch, không vấp váp.
Thành ngữ liên quan
  • Lưỡi không xương nhiều đường lắt léo: Thành ngữ chỉ sự khéo léo, thậm chí gian xảo trong lời nói. (Tương phản với "ríu lưỡi" sự vụng về, không kiểm soát được lời nói).
ríu lưỡi

Một diễn giả trẻ ríu lưỡi khi đứng trước đám đông.

  1. Không nói được nên lời rối trí.